|
|
| Trang chủ
>
Tiếng Việt
>
Kẹo Suri | Quy cách đơn vị : - Trọng lượng (gram):375 - Chiều dài (cm) : - Chiều rộng (cm): - Chiều cao (cm) :
Quy cách Kiện : - Trọng lượng (kg): - Chiều dài (cm) : - Chiều rộng (cm): - Chiều cao (cm) : - Thể tích (cm3) : | Quy cách đơn vị : - Trọng lượng (gram):275 - Chiều dài (cm) :18.0 - Chiều rộng (cm):12.3 - Chiều cao (cm) :6.0
Quy cách Kiện : - Trọng lượng (kg):4.4 - Chiều dài (cm) :37.0 - Chiều rộng (cm):25.5 - Chiều cao (cm) :25.0 - Thể tích (cm3) :23,588 | Quy cách đơn vị : - Trọng lượng (gram):125 - Chiều dài (cm) :22.0 - Chiều rộng (cm):16.0 - Chiều cao (cm) :2.0
Quy cách Kiện : - Trọng lượng (kg):5.0 - Chiều dài (cm) :36.0 - Chiều rộng (cm):30.0 - Chiều cao (cm) :21.0 - Thể tích (cm3) :22,680 | Quy cách đơn vị : - Trọng lượng (gram):125 - Chiều dài (cm) :22.0 - Chiều rộng (cm):16.0 - Chiều cao (cm) :2.0
Quy cách Kiện : - Trọng lượng (kg):5.0 - Chiều dài (cm) :36.0 - Chiều rộng (cm):30.0 - Chiều cao (cm) :21.0 - Thể tích (cm3) :22,680 | Quy cách đơn vị : - Trọng lượng (gram):125 - Chiều dài (cm) :22.0 - Chiều rộng (cm):16.0 - Chiều cao (cm) :2.0
Quy cách Kiện : - Trọng lượng (kg):5.0 - Chiều dài (cm) :36.0 - Chiều rộng (cm):30.0 - Chiều cao (cm) :21.0 - Thể tích (cm3) :22,680 | Quy cách đơn vị : - Trọng lượng (gram):125 - Chiều dài (cm) :22.0 - Chiều rộng (cm):16.0 - Chiều cao (cm) :2.0
Quy cách Kiện : - Trọng lượng (kg):5.0 - Chiều dài (cm) :36.0 - Chiều rộng (cm):30.0 - Chiều cao (cm) :21.0 - Thể tích (cm3) :22,680 |
| | |
|
|
|